Tip
Thắng
3.
Bella Timing (6)
6.
Benerro (3)
2.
Cypress (8)
4.
Albarossa (9)
BELLA TIMING (3) First up and came on strongly when 2nd first up last preparation at Otaki on a heavy surface. Should be going forward early. Prefers the sting out of the track. This field suits. BENERRO (6) Picked up nicely to win last run at Otaki and good career start. Will be pushing for a forward position early. Facing a stronger group of contenders. Must be considered. CYPRESS (2) Resuming from spell of 37 weeks. Showed a good turn of foot when 3rd beaten by 5 3/4L last time at Otaki. Key player. ALBAROSSA (4) Game effort to win narrowly by 1/2L last start at the track but challenged by more formidable competitors. Won last 2 in succession. Underrated.
Vị trí
1.
Wire Rope (12)
W
60kg J
T. Davies (a2)F
51126X T
B. O'Malley Giữa sân
2.
Cypress (8)
W
59kg J
F. Moerman (a2)F
21153X T
K. Myers Đứng ngoài cuộc đua
3.
Bella Timing (6)
W
57.5kg J
J. Riddell F
26110X T
S. Sharrock Nhịp độ
4.
Albarossa (9)
W
57.5kg J
K. Myers F
778011 T
K. & S. Gray Đứng ngoài cuộc đua
5.
Im Bartholomew (13)
W
57.5kg J
M. Hudson F
4X11X2 T
A. Dravitzki Nhịp độ
6.
Benerro (3)
W
56.5kg J
L. Hemi F
53171 T
T. Cole Nhịp độ
7.
Pepeha (4)
W
56.5kg J
L. Kauri (a2)F
1030X9 T
M. Breslin Nhịp độ
8.
Beauesk (5)
W
56kg J
J. Taplin (a2)F
712275 T
R. Patterson Đứng ngoài cuộc đua
9.
Charm Zafarm (10)
W
55.5kg J
M. Singh F
5121X6 T
T. Hina Đứng ngoài cuộc đua
10.
Belles Fate (7)
W
55kg J
K. Chowdhoory F
X34580 T
R. Patterson Ngoài sân
11.
Cremant (14)
W
54kg J
H. Hassman (a2)F
157137 T
Ms L. Latta Lãnh đạo
12.
Hokitika Bell (2)
W
54kg J
S. Macnab F
1X086X T
Ms S. Dougan Đứng ngoài cuộc đua
13.
Palmarow (11)
W
54kg J
C. Dell F
13206X T
T. Hina Lót đường
14.
Testing (15)
W
54kg J
U. F
17660X T
R. Bergerson Nhịp độ
15.
Tongue In Cheek (1)
W
54kg J
U. F
6X14 T
Ms T. Bliss Ngoài sân
Các quy tắc khác: Trả cổ tức ba vị trí. SP: Giá khởi điểm là giá cố định cuối cùng do Stake đưa ra.
| Sự kiện | Người chơi | Thời gian | Tỉ lệ | Số Tiền Cược |
|---|
